Vdict dictionary english vietnamese.

Free English to Vietnamese translator with audio. Translate words, phrases and sentences.

Vdict dictionary english vietnamese. Things To Know About Vdict dictionary english vietnamese.

infer = infer ngoại động từ ( to infer something from something ) suy ra; luận ra It is impossible to infer final results from their lame reasoning Không thể suy ra kết quả sau cùng từ cái lối lập luận khập khiễng của họ (logic học) suy luận; kết luận /in'fə:/ ngoại động từ suy ra, luận ra; kết luận, đưa đến kết luận hàm ý, gợiVietnamese English Dictionary - VDict has standard pronunciation, uses OFFLINE, has the leading text translation function in Vietnam, can be translated into English or …English may be the most spoken language in the world, but it wasn't always. So who started speaking it first? Advertisement The first speaker of English did not sound like you or m...English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French

tình trạng hoảng hốt, sợ hãi. it was panic stations when the police arrived to search the building. đã xảy ra tình trạng hoảng hốt khi cảnh sát đến khám xét toà nhà. động từ. (làm cho một người hoặc một con vật) hoảng sợ; (làm …Words pronounced/spelled similarly to "exclude": escalade euclid exclude · Words contain "exclude" in its definition in Vietnamese - English dictionary: ...

Vdict. Dictionary; Translation · Tools · Word list · Emoticon dictionary ... English - Vietnamese. English - Vietnamese ... Vietnamese keyboard: Off. Virtual&n...

tàn phá, phá huỷ, phá phách. Related words. Synonyms: lay waste to waste desolate ravage scourge. Related search result for "devastate". Words pronounced/spelled similarly to "devastate": devastate divagate dopastat. Words contain "devastate" in its definition in Vietnamese - English dictionary: tàn phá phá phách tàn hại.In recent years, the word "demisexual" was added to dictionaries, while "aerodrome" was dropped. But just who is making these lexicographical decisions? Advertisement Emotions, int...English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - FrenchEnglish - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - FrenchVNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS

Words contain "dreary" in its definition in Vietnamese - English dictionary: ảm đạm âm u Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French

The dictionary system has been synthesized and collected by the Vietnamese Dictionary VDict team over the years to bring to you the standard and best dictionaries with many good features: * Read the most standard English and Vietnamese pronunciation today. * Nearly 1 million English - Vietnamese, Vietnamese - English words are the best.swallow = swallow danh từ sự nuốt miếng, ngụm to take a swallow of beer uống một ngụm bia (động vật học) chim nhạn one swallow does not make a summer (tục ngữ) một con én không làm nên mùa xuân ngoại động từ nuốt (thức ăn) Taking pills is easy ; just put them in your mouth and swallow uống thuốc viên dễ thôi; chỉ việc cho thuốc vào mswallow = swallow danh từ sự nuốt miếng, ngụm to take a swallow of beer uống một ngụm bia (động vật học) chim nhạn one swallow does not make a summer (tục ngữ) một con én không làm nên mùa xuân ngoại động từ nuốt (thức ăn) Taking pills is easy ; just put them in your mouth and swallow uống thuốc viên dễ thôi; chỉ việc cho thuốc vào mIn today’s digital age, learning a new language has become more accessible than ever before. With the help of technology, language learners can easily access tools and resources th...Words contain "dreary" in its definition in Vietnamese - English dictionary: ảm đạm âm u Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạntình trạng hoảng hốt, sợ hãi. it was panic stations when the police arrived to search the building. đã xảy ra tình trạng hoảng hốt khi cảnh sát đến khám xét toà nhà. động từ. (làm cho một người hoặc một con vật) hoảng sợ; (làm …VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng.

VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS/kwɔ'tidiən/ tính từ hằng ngày tầm thường danh từ (y học) sốt hằng ngàyThe dictionary system has been synthesized and collected by the Vietnamese Dictionary VDict team over the years to bring to you the standard and best dictionaries with many good features: * Read the most standard English and Vietnamese pronunciation today. * Nearly 1 million English - Vietnamese, Vietnamese - English words are the best.Words contain "tremendous" in its definition in Vietnamese - English dictionary: khổng lồ văn học. tremendous = tremendous tính từ ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội a tremendous shock một chấn động khủng khiếp a tremendous storm một cơn bão dữ dội (thông tục) rất lớn, bao la, to lớn a ...... Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - French, ). ê. Jump to user comments. version="1.0"?> 1 dt. Nguyên âm thứ ...

English-Vietnamese. Please enter the word or the phrase you need to translate from English into Vietnamese in the search bar above. You may just as well search for a word in Vietnamese as the dictionary works both ways and will strive to find the results you are looking for. Click the "Translate" button to access the result page with all the ...Our science dictionary will help explain the meaning of some of the most common science terms. Check out the science dictionary at HowStuffWorks. Advertisement Do you know what a m...

VDict mobile. Dictionary - Translationlều nhỏ, chỗ trú chân (của người đi săn) (kỹ thuật) hộp ống lót !to be in the same box. cùng chung một cảnh ngộ (với ai) !to be in one's thinking box. suy nghĩ chính chắn, thận trọng. in a tight out box lâm vào hoàn cảnh khó khăn. to be …Below are sample sentences containing the word "stun" from the English - Vietnamese Dictionary. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of finding sample sentences with the word "stun", or refer to the context using the word "stun" in the English - Vietnamese Dictionary. 1. Set for stun. Phải làm …Google Translate - Google Dịch is a free online service that allows you to translate words, phrases and web pages between English and over 100 other languages. You can type, upload or take a photo of the text you want to translate, or …động từ. (quân sự) dàn quân, dàn trận, triển khai. Related search result for "deploy". Words pronounced/spelled similarly to "deploy": deeply deploy duple.unique = unique tính từ đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một unique son con một duy nhất, vô song (không có cái gì giống hoặc bằng) unique meaning nghĩa duy nhất unique aim mục đích duy nhất (+ to somebody/something ) chỉ liên quan đến một người (một nhóm, một vật) special difficulties unique to blind people những khó …

Vietnamese - Vietnamese dictionary. vdictee. English - English dictionary. vdictfoldoc. Computing dictionary. vdictall. All Vdict dictionaries. This does not mean it includes all above plugins, but it will search in all dictionaries when you lookup for a word.

VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS

Free English to Vietnamese translator with audio. Translate words, phrases and sentences. Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary BuyMed, a Vietnamese startup that wants to fix Southeast Asia’s complex pharmaceutical distribution networks, announced today it has raised $2.5 million in pre-Series A funding. In...tính bình thản, tính trần tĩnh; sự thư thái, sự thanh thảnswallow = swallow danh từ sự nuốt miếng, ngụm to take a swallow of beer uống một ngụm bia (động vật học) chim nhạn one swallow does not make a summer (tục ngữ) một con én không làm nên mùa xuân ngoại động từ nuốt (thức ăn) Taking pills is easy ; just put them in your mouth and swallow uống thuốc viên dễ thôi; chỉ việc cho thuốc vào mWords contain "order" in its definition in Vietnamese - English dictionary: để mà để cho ngõ hầu lịnh đặng đặt dọn dọn dẹp che cấu tứ more... Comments and ...The average shot glass is 1.5 ounces or 44 ml, while a pony shot is only 1 ounce or 30 ml. The glass is small and designed to hold a measure of liquor. The first citation for the t... Search history. Copyright © 2004-2016 VDict.com You’re broke, but you want to see the world. What if I told you you could get paid to do it? Teach English, get paid, travel! Colin Ashby always knew he wanted to travel abroad. Th...

tính bình thản, tính trần tĩnh; sự thư thái, sự thanh thảnEnglish - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French VDict mobile. Dictionary - Translation. English - Vietnamese translation. Source text ... Vietnamese dictionary and translation for mobile phones and PDAs English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French; ... (giống như form ở trang chủ của VDict), bạn có thể gửi 2 tham số sau: ... word: từ cần tra ; dictionary: từ điển bạn muốn tra. Dictionary là số từ 0 đên 7, với quy ước: ...Instagram:https://instagram. top football recruitsmany a mauritanian nyt crossword cluesunset october 17secrets in blox fruits sea 1 VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS sophiascamander onlyfans leakeddragonith Words contain "tremendous" in its definition in Vietnamese - English dictionary: khổng lồ văn học. tremendous = tremendous tính từ ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội a tremendous shock một chấn động khủng khiếp a tremendous storm một cơn bão dữ dội (thông tục) rất lớn, bao la, to lớn a .../kwɔ'tidiən/ tính từ hằng ngày tầm thường danh từ (y học) sốt hằng ngày tops weekly ad dunkirk ny Dict Box: Your All-in-One Vietnamese-English Dictionary and Translator. Master Vietnamese and English with Dict Box, the ultimate offline dictionary and translator app designed for both learners and native speakers. Whether you're deciphering a complex text or navigating everyday conversations, Dict Box seamlessly bridges the language gap.VDict mobile Dictionary - Translation English - Vietnamese Vietnamese - English Vietnamese - Vietnamese French - Vietnamese Vietnamese - French Computing …